Bản dịch của từ Nostril trong tiếng Việt

Nostril

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nostril (Noun)

nˈɑstɹɪl
nˈɑstɹl̩
01

Một trong hai lỗ ngoài ở mũi (hai lỗ mũi) dẫn không khí vào phổi và giúp nhận biết mùi qua dây thần kinh khứu giác.

Either of two external openings of the nasal cavity in vertebrates that admit air to the lungs and smells to the olfactory nerves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh