nostril
nostril (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nostril (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nostril | nostrils |
Kết hợp từ của nostril (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trong mũi của bạn in your nostrils | Mùi hoa trong mũi bạn có thể làm bạn cảm thấy sảng khoái. The smell of flowers in your nostrils can be refreshing. |
thông qua mũi của bạn through your nostrils | Thở qua mũi để ngửi hoa tại buổi tiệc. Breathe through your nostrils to smell the flowers at the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nostril (tiếng Việt: lỗ mũi) đề cập đến một trong hai lỗ thông của mũi, nơi không khí vào và ra khi hô hấp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng "nostril" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với giọng Anh thường nặng hơn về âm "o". Nostril cũng có thể đồng nghĩa với "nasal passage" trong một số ngữ cảnh y tế.