Bản dịch của từ Nasal trong tiếng Việt
Nasal

Nasal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nasal (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nasal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nasalis", nghĩa là "thuộc về mũi". Trong ngữ cảnh sinh học, "nasal" ám chỉ đến các cấu trúc liên quan đến mũi, như trong thuật ngữ "nasal cavity" (không gian mũi). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nasal" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, "nasal" cũng có thể chỉ một loại âm thanh trong ngữ âm học, chẳng hạn như âm mũi trong một số ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "nasal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nasalis", nghĩa là "thuộc về mũi". Trong ngữ cảnh sinh học, "nasal" ám chỉ đến các cấu trúc liên quan đến mũi, như trong thuật ngữ "nasal cavity" (không gian mũi). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nasal" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, "nasal" cũng có thể chỉ một loại âm thanh trong ngữ âm học, chẳng hạn như âm mũi trong một số ngôn ngữ.
