Bản dịch của từ Nosepiece trong tiếng Việt

Nosepiece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nosepiece(Noun)

nˈoʊzpis
nˈoʊzpis
01

Bộ phận trên kính hiển vi nơi gắn các vật kính (các ống kính mục tiêu) — thường là một vòng xoay cho phép thay đổi hoặc định vị các vật kính có độ phóng đại khác nhau.

The part of a microscope to which the objective lenses are attached.

Ví dụ
02

Phần trên mũ hoặc mũ bảo hộ che hoặc bảo vệ mũi của người đội.

The part of a helmet or headdress that protects a persons nose.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh