Bản dịch của từ Nosepiece trong tiếng Việt
Nosepiece

Nosepiece (Noun)
Bộ phận trên kính hiển vi nơi gắn các vật kính (các ống kính mục tiêu) — thường là một vòng xoay cho phép thay đổi hoặc định vị các vật kính có độ phóng đại khác nhau.
The part of a microscope to which the objective lenses are attached.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nosepiece" chỉ phần nối giữa ống kính và phần giữ của kính hiển vi hoặc kính thiên văn. Trong tiếng Anh, "nosepiece" được sử dụng nhất quán tại cả hai biến thể Anh - Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm điệu trong phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng khác nhau. Nosepiece thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ để mô tả cấu trúc hỗ trợ cho việc quan sát và nghiên cứu.
Từ "nosepiece" chỉ phần nối giữa ống kính và phần giữ của kính hiển vi hoặc kính thiên văn. Trong tiếng Anh, "nosepiece" được sử dụng nhất quán tại cả hai biến thể Anh - Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm điệu trong phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng khác nhau. Nosepiece thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ để mô tả cấu trúc hỗ trợ cho việc quan sát và nghiên cứu.
