Bản dịch của từ Resonating trong tiếng Việt
Resonating

Resonating (Verb)
Phát ra hoặc đầy ắp âm thanh vang, dày và ngân lâu; âm vang mạnh mẽ và sâu lắng.
Produce or be filled with a deep full reverberating sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Resonating (Adjective)
Gợi cảm xúc hoặc ý nghĩa mạnh mẽ và tiếp tục được cảm nhận hoặc hiểu theo cùng một cách; gây tiếng vang trong suy nghĩ, cảm xúc của người nghe/độc giả.
Continuing to be felt or understood in the same powerful way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resonating" là một động từ nguyên thể có nguồn gốc từ "resonate", xuất phát từ tiếng Latin "resonare", có nghĩa là "vang lại" hoặc "gọi lại". Trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ việc phát ra âm thanh mạnh mẽ, trong khi trong văn học, nó thường chỉ việc tạo ra cảm xúc sâu sắc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở từ này; cả hai đều sử dụng "resonating" với ý nghĩa tương tự trong cả hình thức nói và viết.
Họ từ
Từ "resonating" là một động từ nguyên thể có nguồn gốc từ "resonate", xuất phát từ tiếng Latin "resonare", có nghĩa là "vang lại" hoặc "gọi lại". Trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ việc phát ra âm thanh mạnh mẽ, trong khi trong văn học, nó thường chỉ việc tạo ra cảm xúc sâu sắc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở từ này; cả hai đều sử dụng "resonating" với ý nghĩa tương tự trong cả hình thức nói và viết.
