Anh - Việt
olfactory
Adjective
olfactory (Adjective)
/ɑlfˈæktəɹi/
/oʊlfˈæktɚi/
AI
Ví dụ
Hệ thống giác quan mũi giúp chúng ta phân biệt các mùi trong nước hoa.The olfactory system helps us distinguish various scents in perfumes.
Ký ức giác quan mũi của cô ấy được kích hoạt bởi hương thơm quen thuộc của quê hương cô.Her olfactory memory was triggered by the familiar aroma of her hometown.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Olfactory là một tính từ liên quan đến khứu giác, tức là khả năng cảm nhận mùi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "olfactorius", có nghĩa là "liên quan đến việc ngửi". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về cách phát âm và sử dụng của từ này. Olfactory thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, tâm lý học và khoa học thần kinh để mô tả các cơ chế và quá trình liên quan đến việc nhận diện mùi.