Anh - Việt

Bản dịch của từ Olfactory trong tiếng Việt

olfactory

Adjective

olfactory (Adjective)

/ɑlfˈæktəɹi/
/oʊlfˈæktɚi/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến khứu giác, tức là liên quan đến khả năng ngửi hoặc cảm nhận mùi.

Relating to the sense of smell.

Ví dụ
Hệ thống giác quan mũi giúp chúng ta phân biệt các mùi trong nước hoa.The olfactory system helps us distinguish various scents in perfumes.
Ký ức giác quan mũi của cô ấy được kích hoạt bởi hương thơm quen thuộc của quê hương cô.Her olfactory memory was triggered by the familiar aroma of her hometown.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh