dolphin
dolphin (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loài động vật biển có vú, nhỏ hơn cá voi, có răng, thường có mõm dài giống mỏ và vây lưng cong. Cá heo sống thành bầy, rất thân thiện và thông minh.
A small gregarious toothed whale that typically has a beaklike snout and a curved fin on the back Dolphins have become well known for their sociable nature and high intelligence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cấu trúc (thường bằng gỗ, bê tông hoặc kim loại) xây dựng xung quanh trụ cầu hoặc bến để bảo vệ khỏi va đập của tàu thuyền và giữ cho trụ cầu không bị hư hại.
A structure for protecting the pier of a bridge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dolphin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dolphin | dolphins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dolphin" (tiếng Việt: cá heo) chỉ đến một nhóm động vật có vú sống dưới nước, thuộc họ Delphinidae. Chúng nổi tiếng với trí thông minh và khả năng giao tiếp phức tạp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dolphin" có cách viết giống nhau, tuy nhiên, trong một số bối cảnh văn hóa, cá heo có thể được coi là biểu tượng của sự tự do và trí tuệ. Nghiên cứu cho thấy chúng có khả năng học hỏi và tương tác xã hội cao, đặc biệt là trong môi trường tự nhiên hoặc nuôi nhốt.
