ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Buoy
Một vật nổi được neo cố định trên mặt nước, dùng làm mốc hàng hải để báo đá ngầm, chướng ngại vật hoặc làm nơi buộc tàu.
An anchored float serving as a navigation mark, to show reefs or other hazards, or for mooring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh dấu bằng phao neo (gắn một vật nổi cố định trên mặt nước để đánh dấu vị trí).
Mark with an anchored float.
Giữ (ai đó hoặc cái gì đó) nổi trên mặt nước; làm cho không chìm hoặc giữ tinh thần/niềm tin ai đó được vững (nghĩa bóng).
Keep (someone or something) afloat.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/buoy/