buoy
buoy (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật nổi được neo cố định trên mặt nước, dùng làm mốc hàng hải để báo đá ngầm, chướng ngại vật hoặc làm nơi buộc tàu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buoy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buoy | buoys |
buoy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của buoy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | buoy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | buoyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | buoyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | buoys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | buoying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buoy" trong tiếng Anh có nghĩa là một chướng ngại vật nổi trên mặt nước, thường dùng để chỉ dẫn hướng hoặc cảnh báo cho tàu thuyền. Trong tiếng Anh Anh, "buoy" được phát âm là /bɔɪ/, trong khi đó tiếng Anh Mỹ phát âm là /buːi/. Mặc dù các phiên bản này đều chỉ đến cùng một đối tượng, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh biển hoặc hàng hải, tùy thuộc vào thông lệ địa phương. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về an toàn hàng hải và điều hướng.