Anh - Việt
beaklike
Adjective
beaklike (Adjective)
/bˈiklaɪk/
/bˈiklaɪk/
AI
Nghĩa 01
Có hình giống mỏ (như mỏ chim); mang đặc điểm của mỏ.
Resembling or characteristic of a beak.
Ví dụ
Tác phẩm điêu khắc có hình dạng giống mỏ, thu hút nhiều chia sẻ trên mạng xã hội.The sculpture had a beaklike shape, attracting many social media shares.
Những bình luận của cô ấy không giống mỏ, mà rất sâu sắc và cuốn hút.Her comments were not beaklike, but rather thoughtful and engaging.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beaklike" được sử dụng để mô tả đặc điểm hình dạng giống như mỏ, thường chỉ những cấu trúc hoặc đối tượng có hình dáng tương tự như mỏ của các loài chim. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu giữa hai khu vực. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc mô tả hình thái học.