Bản dịch của từ Beaklike trong tiếng Việt

Beaklike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beaklike(Adjective)

bˈiklaɪk
bˈiklaɪk
01

Có hình giống mỏ (như mỏ chim); mang đặc điểm của mỏ.

Resembling or characteristic of a beak.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh