sociable
sociable (Noun)
Nghĩa 01 · Những người thích giao tiếp, hòa đồng và tham gia các hoạt động tụ tập, thích được ở cùng người khác và tạo không khí thân thiện, vui vẻ.
Những người thích giao tiếp, hòa đồng và tham gia các hoạt động tụ tập, thích được ở cùng người khác và tạo không khí thân thiện, vui vẻ.
people who enjoy sociability and conviviality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sociable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sociable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sociable hoà đồng | more sociable hoà đồng hơn | most sociable hòa đồng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sociable" được định nghĩa là khả năng hòa đồng, dễ gần gũi và thích giao tiếp với người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Brit, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng, với người Anh thường phát âm "sociable" nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được dùng để miêu tả tính cách của một cá nhân có xu hướng tìm kiếm sự tương tác xã hội.