Bản dịch của từ Bollard trong tiếng Việt

Bollard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bollard(Noun)

01

Cọc/ trụ ngắn, chắc đặt trên bến cảng hoặc cầu tàu để buộc dây neo, dây cột tàu khi cập bến.

Short thick posts on a wharf for securing mooring lines.

码头桩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ