Anh - Việt
bollard
Noun
bollard (Noun)
AI
Ví dụ
Cột bollard ngăn thuyền bị trôi đi ở bến.The bollard prevented the boat from drifting away at the dock.
Thiếu cột bollard, các tàu sẽ gặp khó khăn khi giữ vị trí.Without bollards, the ships would have difficulty staying in place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bollard" là thuật ngữ chỉ một cột chắn, thường được sử dụng để kiểm soát giao thông, bảo vệ không gian công cộng hoặc hỗ trợ neo giữ tàu thuyền. Trong tiếng Anh, "bollard" có cách viết và phát âm tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường nhấn mạnh vào các ứng dụng trong cả nghành hàng hải và đô thị, trong khi Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh an ninh giao thông.