wharf
wharf (Noun)
Nghĩa 01 · Một công trình xây dựng ở bờ cảng hoặc bến, nơi tàu thuyền cập vào để bốc dỡ hàng hóa hoặc lên xuống hành khách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một bệ, khu vực hoặc công trình nằm cạnh mặt nước (sông, biển, cảng) dùng để bốc dỡ, lên xuống hàng hóa và tàu thuyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một nơi ở bến cảng hoặc bờ sông nơi tàu thuyền cập vào, neo đậu để chất hàng, bốc dỡ hoặc lên xuống hành khách.
Một nơi ở bến cảng hoặc bờ sông nơi tàu thuyền cập vào, neo đậu để chất hàng, bốc dỡ hoặc lên xuống hành khách.
A place where boats are moored
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cảng (wharf) là một cấu trúc xây dựng nằm ven sông hoặc biển, thường được sử dụng để neo đậu tàu thuyền và một điểm để tải dỡ hàng hóa. Trong tiếng Anh, từ "wharf" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ "dock" thường được sử dụng thay thế. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh là /wɑːf/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể phát âm là /wɔrf/. Tuy nhiên, các từ này đều chỉ đến một cấu trúc tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh và quy mô sử dụng.