Bản dịch của từ Dock trong tiếng Việt
Dock

Dock (Noun)
Một thiết bị (đế/kê) để đặt laptop, điện thoại thông minh hoặc thiết bị di động khác vào nhằm sạc pin và kết nối với nguồn điện cùng các thiết bị ngoại vi hoặc tính năng bổ sung; còn gọi là trạm kết nối (docking station).
A device in which a laptop, smartphone, or other mobile device may be placed for charging, providing access to a power supply and to peripheral devices or auxiliary features; a docking station.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dock" có nghĩa chung là một cấu trúc giáp bờ để tàu thuyền cập bến, hoặc nơi hàng hóa được chất và dỡ. Trong tiếng Anh Mỹ, "dock" thường chỉ nơi tàu cập bến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này còn được sử dụng để chỉ khu vực của bến cảng. Phiên âm phát âm của "dock" trong cả hai biến thể này tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong lĩnh vực hàng hải và logistics.
Họ từ
Từ "dock" có nghĩa chung là một cấu trúc giáp bờ để tàu thuyền cập bến, hoặc nơi hàng hóa được chất và dỡ. Trong tiếng Anh Mỹ, "dock" thường chỉ nơi tàu cập bến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này còn được sử dụng để chỉ khu vực của bến cảng. Phiên âm phát âm của "dock" trong cả hai biến thể này tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong lĩnh vực hàng hải và logistics.
