dock
dock (Noun)
Nghĩa 01 · Một khu vực nước được bao bọc hoặc chia riêng trong cảng dùng để cập bến, bốc dỡ hàng hóa và sửa chữa tàu thuyền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một thiết bị (đế/kê) để đặt laptop, điện thoại thông minh hoặc thiết bị di động khác vào nhằm sạc pin và kết nối với nguồn điện cùng các thiết bị ngoại vi hoặc tính năng bổ sung; còn gọi là trạm kết nối (docking station).
Một thiết bị (đế/kê) để đặt laptop, điện thoại thông minh hoặc thiết bị di động khác vào nhằm sạc pin và kết nối với nguồn điện cùng các thiết bị ngoại vi hoặc tính năng bổ sung; còn gọi là trạm kết nối (docking station).
A device in which a laptop, smartphone, or other mobile device may be placed for charging, providing access to a power supply and to peripheral devices or auxiliary features; a docking station.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một loại cỏ dại ở vùng ôn đới, có hoa nhỏ màu xanh lục hoặc đỏ nhạt. Lá của cây này thường được dùng để làm dịu vết bỏng do cây tầm ma (nettle) gây ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Phần xương hoặc thịt cứng của đuôi động vật, không bao gồm lông/long; tức là phần thân đuôi (không tính phần lông phủ ngoài).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dock (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dock | docks |
Kết hợp từ của dock (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bến cá fishing dock | Bến cá ở Seattle tổ chức nhiều sự kiện cộng đồng mỗi mùa hè. The fishing dock in Seattle hosts many community events each summer. |
bến phà ferry dock | Bến phà đông đúc trong lễ hội mùa hè năm 2023. The ferry dock was crowded during the summer festival in 2023. |
bến cá fish dock | Cảng cá ở Seattle hỗ trợ ngư dân địa phương và gia đình họ. The fish dock in Seattle supports local fishermen and their families. |
bến than coal dock | Bến than hỗ trợ việc làm địa phương trong ngành vận tải. The coal dock supports local jobs in the shipping industry. |
bến tàu boat dock | Bến thuyền đông đúc trong lễ hội mùa hè vào tháng Bảy. The boat dock was crowded during the summer festival in July. |
dock (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dock (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dock |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | docked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | docked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | docks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | docking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dock" có nghĩa chung là một cấu trúc giáp bờ để tàu thuyền cập bến, hoặc nơi hàng hóa được chất và dỡ. Trong tiếng Anh Mỹ, "dock" thường chỉ nơi tàu cập bến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này còn được sử dụng để chỉ khu vực của bến cảng. Phiên âm phát âm của "dock" trong cả hai biến thể này tương đối giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong lĩnh vực hàng hải và logistics.