Bản dịch của từ Auxiliary trong tiếng Việt

Auxiliary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auxiliary(Adjective)

ɑgzˈɪliɛɹi
ɑgzˈɪljɚi
01

Mang tính hỗ trợ, bổ sung thêm để giúp đỡ hoặc phục vụ cho mục đích chính.

Providing supplementary or additional help and support.

辅助的, 补充的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Auxiliary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Auxiliary

Phụ trợ

-

-

Auxiliary(Noun)

ɑgzˈɪliɛɹi
ɑgzˈɪljɚi
01

Một người hoặc vật giúp đỡ, hỗ trợ hoặc dùng làm phụ trợ cho công việc chính; không phải là phần chính nhưng bổ sung, hỗ trợ cho phần chính hoạt động tốt hơn.

An auxiliary person or thing.

辅助手段

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Auxiliary (Noun)

SingularPlural

Auxiliary

Auxiliaries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ