deduct
deduct (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deduct (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deduct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deducted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deducted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deducts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deducting |
Kết hợp từ của deduct (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khấu trừ tại nguồn deduct at source | Họ có khấu trừ thuế tại nguồn cho các phúc lợi xã hội không? Do they deduct taxes at source for social security benefits? |
tự động khấu trừ deduct automatically | Hệ thống có tự động khấu trừ từ lợi ích an sinh xã hội của bạn không? Does the system deduct automatically from your social security benefits? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deduct" trong tiếng Anh có nghĩa là trừ ra hoặc giảm thiểu một khoản tiền hoặc giá trị từ một tổng số. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự với cùng cách viết và cách phát âm (/dɪˈdʌkt/). Tuy nhiên, cách sử dụng của nó có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh liên quan đến thuế và tài chính. Ở Anh, "deduct" thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các khoản khấu trừ thuế.