subtract
subtract (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của subtract (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | subtract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | subtracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | subtracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | subtracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | subtracting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subtract" trong tiếng Anh có nghĩa là lấy đi, trừ đi một số lượng từ một tổng thể. Trong ngữ cảnh toán học, nó thể hiện hành động giảm bớt giá trị của một số. Từ này được sử dụng chủ yếu trong toán học và các lĩnh vực liên quan đến tính toán. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "subtract" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh giao tiếp nói, người Anh có thể sử dụng các từ ngữ thay thế khác như "take away" để diễn đạt cùng một nghĩa.