Bản dịch của từ Subtract trong tiếng Việt

Subtract

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtract (Verb)

səbtɹˈæktɪd
səbtɹˈæktɪd
01

Lấy đi một số hoặc một lượng khỏi một số hoặc lượng khác; thực hiện phép trừ (ví dụ: từ 10 trừ đi 3 được kết quả 7).

To remove a number or amount from another number or amount.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ