Bản dịch của từ Docking trong tiếng Việt

Docking

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Docking (Verb)

dˈɑkɪŋ
dˈɑkɪŋ
01

(đối với tàu vũ trụ) ghép nối hoặc nối lại với một tàu khác khi đang ở ngoài không gian hoặc khi hạ cánh, sao cho hai tàu kết nối với nhau để chuyển người hoặc hàng hóa, hoặc để cùng hoạt động.

Of a spacecraft join together in space or on landing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Docking (Noun)

dˈɑkɪŋ
dˈɑkɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình ghép nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ lại với nhau để tạo thành một tàu hoặc kết nối giữa các modul.

The action or process of joining together to form a spacecraft.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ