Bản dịch của từ Docking trong tiếng Việt
Docking

Docking (Verb)
(đối với tàu vũ trụ) ghép nối hoặc nối lại với một tàu khác khi đang ở ngoài không gian hoặc khi hạ cánh, sao cho hai tàu kết nối với nhau để chuyển người hoặc hàng hóa, hoặc để cùng hoạt động.
Of a spacecraft join together in space or on landing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Docking (Noun)
Hành động hoặc quá trình ghép nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ lại với nhau để tạo thành một tàu hoặc kết nối giữa các modul.
The action or process of joining together to form a spacecraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "docking" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải và không gian, chỉ hành động của một phương tiện (tàu, tàu vũ trụ) kết nối với một cơ sở hạ tầng (bến tàu, trạm không gian). Trong tiếng Anh Mỹ, "docking" thường ám chỉ quá trình này trong lĩnh vực công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh vật lý của việc kết nối. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa từ.
Họ từ
Từ "docking" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải và không gian, chỉ hành động của một phương tiện (tàu, tàu vũ trụ) kết nối với một cơ sở hạ tầng (bến tàu, trạm không gian). Trong tiếng Anh Mỹ, "docking" thường ám chỉ quá trình này trong lĩnh vực công nghệ, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh vật lý của việc kết nối. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa từ.
