Bản dịch của từ Charging trong tiếng Việt
Charging

Charging (Verb)
Hiện tại phân từ/động danh từ của "charge"; dùng để chỉ hành động tính phí, nạp điện, giao nhiệm vụ, hoặc tấn công – tùy ngữ cảnh. Thường mang nghĩa "đang (làm) tính phí" hoặc "đang nạp (pin)".
Present participle and gerund of charge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Charging" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động cung cấp năng lượng cho thiết bị điện tử hoặc yêu cầu một khoản thanh toán. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả việc kết nối thiết bị với nguồn điện, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thanh toán, như “charging” cho dịch vụ hoặc hàng hóa. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này, nhưng ngữ nghĩa chủ yếu vẫn được giữ nguyên.
Họ từ
"Charging" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động cung cấp năng lượng cho thiết bị điện tử hoặc yêu cầu một khoản thanh toán. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả việc kết nối thiết bị với nguồn điện, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thanh toán, như “charging” cho dịch vụ hoặc hàng hóa. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể này, nhưng ngữ nghĩa chủ yếu vẫn được giữ nguyên.
