Bản dịch của từ Laptop trong tiếng Việt

Laptop

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laptop (Noun Countable)

lˈæptɒp
ˈɫæpˌtɑp
01

Máy tính cá nhân nhỏ gọn có thể mang theo và sử dụng khi đặt trên đùi hoặc trên bàn.

A small portable computer that can be used on a persons lap

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa