Bản dịch của từ Defendant trong tiếng Việt
Defendant
Noun [U/C]

Defendant(Noun)
dɪfˈɛndənt
dɪˈfɛndənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một người bảo vệ trước cáo buộc hoặc lời cáo trạng
A person who defends against an accusation or claim
为抗辩指控或主张而辩护的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
