reddish
Adjective
reddish (Adjective)
/ɹˈɛdɪʃ/
/ɹˈɛdɪsh/
AI
Ví dụ
Hoàng hôn màu đỏ khiến bãi biển trông huyền diệu tối qua.The reddish sunset made the beach look magical last evening.
Sự kiện cộng đồng năm nay không có chủ đề màu đỏ.The community event did not have a reddish theme this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của reddish (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
reddish màu đỏ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reddish" là tính từ tiếng Anh, có nghĩa là "hơi đỏ" hoặc "có sắc đỏ". Từ này thường được sử dụng để mô tả màu sắc của các vật thể có sắc thái đỏ, nhưng không hoàn toàn đỏ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh cụ thể, phản ánh sự đa dạng văn hóa trong việc miêu tả màu sắc.