Bản dịch của từ Reddish- trong tiếng Việt

Reddish-

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reddish-(Adjective)

ɹˈɛdɨʃ -
ɹˈɛdɨʃ -
01

Màu hơi đỏ; có sắc đỏ nhẹ, không hoàn toàn đỏ mà chỉ hơi ngả sang đỏ

Somewhat red in color.

略带红色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Reddish-(Adverb)

ɹˈɛdɨʃ -
ɹˈɛdɨʃ -
01

Mang sắc đỏ nhẹ, hơi có màu đỏ (không hoàn toàn đỏ mà chỉ hơi đỏ một chút).

With a somewhat red color.

带一点红色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh