Anh - Việt

Bản dịch của từ Reddish trong tiếng Việt

reddish

Adjective

reddish (Adjective)

/ɹˈɛdɪʃ/
/ɹˈɛdɪsh/
AI

Nghĩa 01

Có sắc hơi đỏ; mang một chút màu đỏ (không hoàn toàn đỏ đậm). Dùng để mô tả vật có màu đỏ nhạt hoặc có ánh đỏ nhẹ.

Having a red tinge slightly red.

Ví dụ
Hoàng hôn màu đỏ khiến bãi biển trông huyền diệu tối qua.The reddish sunset made the beach look magical last evening.
Sự kiện cộng đồng năm nay không có chủ đề màu đỏ.The community event did not have a reddish theme this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của reddish (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

reddish

màu đỏ

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh