Anh - Việt
semen
Noun
semen (Noun)
AI
Nghĩa 01
Chất lỏng sinh sản của nam giới chứa tinh trùng và các chất khác.
The male reproductive fluid that contains sperm and other substances.
Ví dụ
Tinh dịch là cần thiết cho sinh sản và khả năng sinh sản của con người.Semen is essential for human reproduction and fertility.
Tinh dịch không chứa bất kỳ chất độc hại nào khi được sản xuất khỏe mạnh.Semen does not contain any harmful substances when produced healthily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tinh dịch rất quan trọng cho sự sinh sản của nhiều loài xã hội.Semen is crucial for animal reproduction in many social species.
Tinh dịch không đóng vai trò trong sự sinh sản của thực vật.Semen does not play a role in plant reproduction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong sinh học, chất lỏng sinh sản liên quan đến quá trình thụ tinh.
In biology, the reproductive fluid that is involved in fertilization processes.
Ví dụ
Tinh dịch là cần thiết cho sinh sản và các cuộc thảo luận về kế hoạch gia đình.Semen is essential for human reproduction and family planning discussions.
Nhiều người không hiểu vai trò của tinh dịch trong khả năng sinh sản.Many people do not understand the role of semen in fertility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa