Bản dịch của từ Spermaceti trong tiếng Việt
Spermaceti

Spermaceti (Noun)
Một chất sáp màu trắng do cá nhà táng tiết ra, trước đây được dùng làm nến và thuốc mỡ. nó hiện diện trong một cơ quan tròn ở đầu, nơi nó tập trung các tín hiệu âm thanh và hỗ trợ kiểm soát độ nổi.
A white waxy substance produced by the sperm whale formerly used in candles and ointments it is present in a rounded organ in the head where it focuses acoustic signals and aids in the control of buoyancy.
Spermaceti was historically used in candles and ointments.
Spermaceti được sử dụng trong nến và thuốc bôi lịch sử.
The sperm whale's spermaceti aids in buoyancy control.
Spermaceti của cá voi voi giúp kiểm soát sự nổi.
Is spermaceti still used in modern candle production?
Liệu spermaceti có còn được sử dụng trong sản xuất nến hiện đại không?
Họ từ
Spermaceti là một hợp chất dạng sáp lấy từ não và khoang đầu của cá voi đầu bẹt (spermaceti whale). Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nến, mỹ phẩm và làm chất bôi trơn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thường thay thế bằng các thuật ngữ khác như "whale oil". Do đó, ý nghĩa và phạm vi sử dụng của nó có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.
Từ "spermaceti" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sperma" (tinh trùng) và "ceti" (cá voi), xuất phát từ từ "cetus" trong tiếng Latin có nghĩa là "cá voi". Spermaceti ban đầu được phát hiện trong đầu của cá voi xám và được sử dụng rộng rãi trong chế tạo nến và mỹ phẩm vào thế kỷ 18 và 19. Sự kết hợp giữa nguồn gốc động vật và ứng dụng thương mại đã hình thành nên ý nghĩa hiện tại của từ này trong ngữ cảnh hóa học và công nghiệp.
Spermaceti, một chất sáp trắng được tìm thấy trong não cá voi, có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết liên quan đến sinh học hoặc nghiên cứu môi trường. Tuy nhiên, nó không phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong các bài viết khoa học về động vật biển, mỹ phẩm hoặc công nghiệp làm chất bôi trơn, do tính chất đặc trưng của nó.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp