Bản dịch của từ Spermaceti trong tiếng Việt
Spermaceti

Spermaceti (Noun)
Một chất sáp màu trắng do cá voi tinh trùng tạo ra, từng được dùng để làm nến và thuốc mỡ. Chất này nằm trong một bộ phận tròn ở đầu cá voi, giúp hội tụ sóng âm và hỗ trợ điều chỉnh độ nổi.
A white waxy substance produced by the sperm whale formerly used in candles and ointments It is present in a rounded organ in the head where it focuses acoustic signals and aids in the control of buoyancy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Spermaceti là một hợp chất dạng sáp lấy từ não và khoang đầu của cá voi đầu bẹt (spermaceti whale). Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nến, mỹ phẩm và làm chất bôi trơn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thường thay thế bằng các thuật ngữ khác như "whale oil". Do đó, ý nghĩa và phạm vi sử dụng của nó có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.
Spermaceti là một hợp chất dạng sáp lấy từ não và khoang đầu của cá voi đầu bẹt (spermaceti whale). Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong sản xuất nến, mỹ phẩm và làm chất bôi trơn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi thường thay thế bằng các thuật ngữ khác như "whale oil". Do đó, ý nghĩa và phạm vi sử dụng của nó có thể khác nhau giữa hai phương ngữ.
