Bản dịch của từ Spermatozoon trong tiếng Việt
Spermatozoon

Spermatozoon (Noun)
Tế bào sinh dục đực trưởng thành có khả năng di động của động vật, qua đó trứng được thụ tinh, thường có đầu nhỏ gọn và một hoặc nhiều roi dài để bơi.
The mature motile male sex cell of an animal by which the ovum is fertilized typically having a compact head and one or more long flagella for swimming.
The spermatozoon swims towards the ovum in the reproductive process.
Spermatozoon bơi về phía trứng trong quá trình sinh sản.
Not every spermatozoon can reach the ovum successfully.
Không phải mọi spermatozoon đều có thể đến trứng một cách thành công.
How does the spermatozoon fertilize the ovum in animals?
Spermatozoon thụ tinh cho trứng ở động vật như thế nào?
Dạng danh từ của Spermatozoon (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Spermatozoon | Spermatozoa |
Họ từ
Từ "spermatozoon" (đơn số) hay "spermatozoa" (số nhiều) chỉ tế bào sinh dục nam của động vật có vú, có chức năng tham gia vào quá trình thụ tinh. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh sinh học và y học. Phát âm của nó trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ tương đối giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách nhấn âm. Cả hình thức viết và ngữ nghĩa của từ đều giữ nguyên dù trong văn cảnh khoa học hay phổ thông.
Từ "spermatozoon" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "spermatozoon", trong đó "sperma" có nghĩa là "tinh trùng" và "zoon" nghĩa là "sinh vật" hay "sống". Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "sperma" và "zoon", được sử dụng từ thế kỷ 19 để chỉ tế bào sinh sản đực trong sinh học. Ngày nay, "spermatozoon" chỉ các tế bào tinh trùng trong quá trình sinh sản, thể hiện sự phát triển của kiến thức khoa học về sinh lý và di truyền học.
Từ "spermatozoon" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có khả năng xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, nó có thể xuất hiện dưới dạng từ vựng chuyên ngành liên quan đến sinh sản hoặc tế bào học. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu y học hoặc tài liệu sinh học để chỉ tinh trùng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp