compact
compact (Noun)
Nghĩa 01
Một khối bột kim loại đã được nén chặt lại thành hình dạng cố định, chuẩn bị cho quá trình nung kết (sintering).
A mass of powdered metal compacted together in preparation for sintering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một đồ vật nhỏ gọn và có hình dạng tiện lợi so với những đồ cùng loại; thường dùng để chỉ những thiết bị kích thước nhỏ, dễ cầm mang, ví dụ: máy ảnh compact (máy ảnh nhỏ gọn).
Something that is a small and conveniently shaped example of its kind, in particular a compact camera.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của compact (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
compact | compacts |
compact (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(tính từ) Được tạo thành từ, bao gồm các phần hợp thành; có cấu tạo hoặc kết cấu gồm nhiều thành phần ghép lại với nhau.
Composed or made up of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của compact (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
compact nhỏ gọn | more compact nhỏ gọn hơn | most compact nhỏ nhất |
compact (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compact (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compact |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | compacted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | compacted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compacts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | compacting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compact" có nghĩa là ngắn gọn, chặt chẽ hoặc dễ dàng di chuyển. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ hoặc danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu khi phát âm; tuy nhiên, cách viết và ý nghĩa của từ này tương đối giống nhau. "Compact" thường được sử dụng để mô tả đồ vật có kích thước nhỏ mà vẫn đảm bảo chức năng, hoặc văn bản cô đọng với thông tin súc tích.