Bản dịch của từ Compact trong tiếng Việt
Compact

Compact (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tính từ) Được tạo thành từ, bao gồm các phần hợp thành; có cấu tạo hoặc kết cấu gồm nhiều thành phần ghép lại với nhau.
Composed or made up of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Compact (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khối bột kim loại đã được nén chặt lại thành hình dạng cố định, chuẩn bị cho quá trình nung kết (sintering).
A mass of powdered metal compacted together in preparation for sintering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đồ vật nhỏ gọn và có hình dạng tiện lợi so với những đồ cùng loại; thường dùng để chỉ những thiết bị kích thước nhỏ, dễ cầm mang, ví dụ: máy ảnh compact (máy ảnh nhỏ gọn).
Something that is a small and conveniently shaped example of its kind, in particular a compact camera.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Compact (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
