Bản dịch của từ Puff trong tiếng Việt
Puff

Puff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một miếng bông mềm hình tròn hoặc hình vuông dùng để phấn phủ hoặc tán phấn trang điểm lên mặt.
A powder puff.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bài nhận xét (về tác phẩm nghệ thuật, sách hoặc buổi biểu diễn) mang tính tâng bốc, khen ngợi quá mức, không khách quan.
A review of a work of art, book, or theatrical production, especially an excessively complimentary one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Puff (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "puff" có nghĩa là thổi ra không khí hoặc hơi nước, thường liên quan đến việc tạo ra khói hoặc hơi từ một nguồn nào đó. Trong tiếng Anh, "puff" có thể được sử dụng như một danh từ, nghĩa là một đợt khói hoặc hơi, hoặc như một động từ, nghĩa là thổi ra. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và phát âm không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa khi liên quan đến việc hút thuốc hoặc tiêu thụ thực phẩm.
Họ từ
Từ "puff" có nghĩa là thổi ra không khí hoặc hơi nước, thường liên quan đến việc tạo ra khói hoặc hơi từ một nguồn nào đó. Trong tiếng Anh, "puff" có thể được sử dụng như một danh từ, nghĩa là một đợt khói hoặc hơi, hoặc như một động từ, nghĩa là thổi ra. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và phát âm không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa khi liên quan đến việc hút thuốc hoặc tiêu thụ thực phẩm.
