savoury
NounAdjective
savoury (Noun)
/sˈeivəɹi/
/sˈeivəɹi/
AI
Ví dụ
Những món khai vị mặn đã được ưa chuộng tại buổi tụ tập xã hội.The savoury appetizers were a hit at the social gathering.
Cô ấy mang đến một khay đồ ăn mặn cho sự kiện xã hội.She brought a tray of savoury snacks to the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
savoury (Adjective)
/sˈeivəɹi/
/sˈeivəɹi/
AI
Ví dụ
Những món ăn mặn tại bữa tiệc làm vui lòng vị giác của mọi người.The savoury dishes at the party delighted everyone's taste buds.
Cô ấy mang một chiếc bánh mặn đến buổi tụ tập xã hội.She brought a savoury pie to the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của savoury (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
savoury mặn | more savoury mặn hơn | most savoury mặn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "savoury" thường được sử dụng để chỉ những món ăn có vị hơi mặn hoặc gia vị, thường liên quan đến thực phẩm không ngọt. Trong tiếng Anh Anh, "savoury" mô tả cả hương vị và món ăn chứa vị umami, như các món ăn làm từ thịt hoặc phô mai. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ sử dụng từ "savory" với cách viết khác nhưng nghĩa tương tự. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở hình thức viết, nhưng nghĩa sử dụng thì gần như tương đồng trong ngữ cảnh ẩm thực.