Bản dịch của từ Savoury trong tiếng Việt

Savoury

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savoury(Adjective)

sˈeivəɹi
sˈeivəɹi
01

Có mùi thơm hoặc vị dễ chịu khi ăn; ngon miệng và kích thích khứu giác/ vị giác.

Having a pleasant taste or smell.

味道鲜美的;香的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Savoury (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Savoury

Mặn

More savoury

Mặn hơn

Most savoury

Mặn nhất

Savoury(Noun)

sˈeivəɹi
sˈeivəɹi
01

Một món ăn mặn hoặc cay, không ngọt; thường là món chính, món ăn kèm hoặc đồ khai vị có vị muối, gia vị hoặc cay nhẹ.

A dish of salty or spicy food that is not sweet.

咸味或辛辣的食物,不甜。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ