Bản dịch của từ Swollen trong tiếng Việt
Swollen

Swollen (Adjective)
Chỉ trạng thái bị phồng lên, sưng lên hoặc to bất thường do chấn thương, nhiễm trùng hoặc bệnh tật.
Protuberant or abnormally distended as by injury or disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Swollen (Verb)
“Swollen” là quá khứ phân từ của “swell”, nghĩa là đã phồng lên, sưng lên hoặc to ra so với bình thường (thường do chấn thương, viêm, dị ứng hoặc ứ dịch). Dùng để mô tả phần cơ thể, vật hoặc vùng nào đó đã trở nên to hơn, căng hơn.
Past participle of swell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swollen" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái sưng lên, thường do tích tụ chất lỏng, viêm hoặc chấn thương. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "swollen" được sử dụng để diễn tả các bộ phận của cơ thể như bàn tay, chân, hoặc các cơ quan nội tạng bị sưng to. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "swollen" để mô tả cảm giác hoặc tình huống không thoải mái hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường chỉ đơn thuần về các vấn đề sức khỏe.
Họ từ
Từ "swollen" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái sưng lên, thường do tích tụ chất lỏng, viêm hoặc chấn thương. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "swollen" được sử dụng để diễn tả các bộ phận của cơ thể như bàn tay, chân, hoặc các cơ quan nội tạng bị sưng to. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "swollen" để mô tả cảm giác hoặc tình huống không thoải mái hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường chỉ đơn thuần về các vấn đề sức khỏe.
