sintering
VerbNoun
sintering (Verb)
/sˈɪntɚɨŋ/
/sˈɪntɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Việc nung chảy bột gốm tạo ra đồ dùng nhà bếp bền.Sintering ceramic powders creates durable kitchenware.
Không nung chảy bột kim loại đúng cách dẫn đến cấu trúc yếu.Not sintering the metal powders properly results in weak structures.
sintering (Noun)
/sˈɪntɚɨŋ/
/sˈɪntɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Sintering là bước quan trọng trong sản xuất gốm sứ cho phần nói IELTS.Sintering is an important step in manufacturing ceramics for IELTS speaking.
Thiếu quá trình sintering có thể ảnh hưởng đến chất lượng các bài nghiên cứu xã hội.The lack of sintering can affect the quality of social science research papers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sintering là một quá trình gia công vật liệu nhằm kết hợp các hạt rắn thông qua sự khuếch tán tại nhiệt độ cao, nhưng dưới điểm nóng chảy của chúng. Quá trình này thường được sử dụng trong sản xuất gốm sứ, kim loại và composite, giúp tạo ra các sản phẩm có độ cứng và độ bền cao. Sintering không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với cùng một nghĩa và ngữ cảnh ứng dụng giống nhau.