Bản dịch của từ Generative trong tiếng Việt
Generative

Generative (Adjective)
Miêu tả một cách tiếp cận trong ngôn ngữ học dùng một tập quy tắc hữu hạn để sinh ra (tạo ra) tất cả — và chỉ — các cấu trúc/câu đúng của một ngôn ngữ.
Denoting an approach to any field of linguistics that involves applying a finite set of rules to linguistic input in order to produce all and only the wellformed items of a language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến khả năng tạo ra, sản xuất hoặc sinh ra cái gì đó; có khả năng sinh sản hoặc tạo ra (sản phẩm, ý tưởng, sinh vật...).
Relating to or capable of production or reproduction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "generative" (tiếng Anh) mang nghĩa liên quan đến khả năng tạo ra hoặc sinh ra cái gì đó mới. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa học, "generative" thường được dùng để chỉ khả năng cấu trúc ngữ pháp hoặc tạo ra câu từ, chẳng hạn như trong lý thuyết Ngữ pháp Generative của Noam Chomsky. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "generative" có thể được áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm các lĩnh vực như nghệ thuật và công nghệ.
Họ từ
Từ "generative" (tiếng Anh) mang nghĩa liên quan đến khả năng tạo ra hoặc sinh ra cái gì đó mới. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa học, "generative" thường được dùng để chỉ khả năng cấu trúc ngữ pháp hoặc tạo ra câu từ, chẳng hạn như trong lý thuyết Ngữ pháp Generative của Noam Chomsky. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "generative" có thể được áp dụng rộng rãi hơn, bao gồm các lĩnh vực như nghệ thuật và công nghệ.
