Bản dịch của từ Gamete trong tiếng Việt
Gamete

Gamete (Noun)
Tế bào sinh dục đơn bội, đã trưởng thành (ở đực hoặc ở cái) có khả năng kết hợp với tế bào sinh dục của giới tính đối diện trong sinh sản hữu tính để tạo thành hợp tử (zygote).
A mature haploid male or female germ cell which is able to unite with another of the opposite sex in sexual reproduction to form a zygote.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "gamete" trong sinh học chỉ một loại tế bào sinh dục, có chức năng kết hợp với tế bào sinh dục khác để tạo thành hợp tử. Gamete bao gồm hai loại chính: tinh trùng (gamete đực) và noãn (gamete cái). Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cách dùng và định nghĩa có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu.
Từ "gamete" trong sinh học chỉ một loại tế bào sinh dục, có chức năng kết hợp với tế bào sinh dục khác để tạo thành hợp tử. Gamete bao gồm hai loại chính: tinh trùng (gamete đực) và noãn (gamete cái). Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cách dùng và định nghĩa có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu.
