Bản dịch của từ Haploid trong tiếng Việt

Haploid

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haploid (Adjective)

hˈæplɔɪd
hˈæplɔɪd
01

(Sinh học) mô tả tế bào hoặc nhân có một bộ nhiễm sắc thể đơn, tức là các nhiễm sắc thể không thành cặp (một bản sao mỗi loại).

Of a cell or nucleus having a single set of unpaired chromosomes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Haploid (Noun)

hˈæplɔɪd
hˈæplɔɪd
01

Một sinh vật hoặc tế bào mang bộ nhiễm sắc thể đơn (chỉ một bản mỗi loại), tức là chỉ có một tập hợp nhiễm sắc thể—không phải bộ đôi như ở tế bào lưỡng bội.

A haploid organism or cell.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh