Bản dịch của từ Apex trong tiếng Việt

Apex

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apex(Noun)

ˈeɪpɛks
ˈeɪpɛks
01

Trong ngữ cảnh này, “apex” chỉ loại giá vé giảm (giá rẻ hơn) cho các chuyến bay hoặc tàu hỏa theo lịch trình, yêu cầu phải đặt chỗ và thanh toán trước một khoảng thời gian nhất định trước khi khởi hành.

A system of reduced fares for scheduled airline flights and railway journeys which must be booked and paid for before a certain period in advance of departure.

提前预定的廉价票

Ví dụ
02

Phần trên cùng hoặc cao nhất của một vật, nhất là phần nhọn hoặc điểm cao nhất.

The top or highest part of something especially one forming a point.

顶点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đỉnh cao; điểm đạt được cao nhất của thành tựu hoặc sự kiện — lúc đạt đến cao trào hoặc thành công lớn nhất.

The highest point of achievement a climax.

巅峰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong lái xe đua (hoặc khi cua), “apex” là điểm trên đường cua nơi xe tiến sát nhất về phía mép trong của đường đua (góc cua) — tức là điểm gần rìa trong nhất khi đi qua khúc cua.

The point in turning a corner when the vehicle is closest to the edge of the track.

车过弯道时最近点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Apex (Noun)

SingularPlural

Apex

Apexes

Apex(Verb)

ˈeɪpɛks
ˈeɪpɛks
01

Đạt đến đỉnh điểm hoặc điểm cao nhất; lên tới giai đoạn cao nhất, tột đỉnh của một quá trình hay sự kiện.

Reach a high point or climax.

达到顶点或高潮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đi sát mép đường/trường đua khi vào cua — tức là rẽ/đi qua khúc ngoặt ở vị trí gần sát rìa nhất của đường đua để có đường đi ngắn và nhanh nhất.

Turn a corner very close to the edge of the track.

在赛道边缘急转弯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ