Bản dịch của từ Apex trong tiếng Việt

Apex

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apex (Noun)

ˈeɪpɛks
ˈeɪpɛks
01

Phần trên cùng hoặc cao nhất của một vật, nhất là phần nhọn hoặc điểm cao nhất.

The top or highest part of something especially one forming a point.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đỉnh cao; điểm đạt được cao nhất của thành tựu hoặc sự kiện — lúc đạt đến cao trào hoặc thành công lớn nhất.

The highest point of achievement a climax.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong lái xe đua (hoặc khi cua), “apex” là điểm trên đường cua nơi xe tiến sát nhất về phía mép trong của đường đua (góc cua) — tức là điểm gần rìa trong nhất khi đi qua khúc cua.

The point in turning a corner when the vehicle is closest to the edge of the track.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Apex (Verb)

ˈeɪpɛks
ˈeɪpɛks
01

Đạt đến đỉnh điểm hoặc điểm cao nhất; lên tới giai đoạn cao nhất, tột đỉnh của một quá trình hay sự kiện.

Reach a high point or climax.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi sát mép đường/trường đua khi vào cua — tức là rẽ/đi qua khúc ngoặt ở vị trí gần sát rìa nhất của đường đua để có đường đi ngắn và nhanh nhất.

Turn a corner very close to the edge of the track.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh