Bản dịch của từ Whatever trong tiếng Việt
Whatever

Whatever (Interjection)
Dùng để đáp lại khi không muốn tiếp tục nói về chuyện gì đó, hoặc tỏ thái độ thờ ơ, không quan tâm.
Said as a response indicating a reluctance to discuss something often implying indifference.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whatever (Adverb)
Dù có chuyện gì xảy ra đi nữa; bất kể điều gì xảy ra.
No matter what happens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để nhấn mạnh ý phủ định hoặc mức độ thấp đến mức không có gì, nghĩa là “một chút cũng không” hoặc “bất kỳ thứ gì/ai nào cũng được” tùy ngữ cảnh. Thường dùng trong câu phủ định hoặc để biểu thị sự không quan tâm về lựa chọn.
At all of any kind used for emphasis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whatever (Pronoun)
Từ dùng để nhấn mạnh thay cho “what” trong câu hỏi, thường để bày tỏ sự ngạc nhiên, bối rối hoặc không tin (“Cái gì cơ?”).
Used for emphasis instead of what in questions typically expressing surprise or confusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "whatever" là từ tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt sự không quan tâm hoặc thái độ miễn cưỡng đối với một chủ đề hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ, "whatever" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để thể hiện sự châm biếm hoặc thiếu kiên nhẫn. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp chính thức. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể, phản ánh phong cách giao tiếp của từng vùng miền.
Từ "whatever" là từ tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt sự không quan tâm hoặc thái độ miễn cưỡng đối với một chủ đề hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ, "whatever" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để thể hiện sự châm biếm hoặc thiếu kiên nhẫn. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp chính thức. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể, phản ánh phong cách giao tiếp của từng vùng miền.
