Bản dịch của từ Dying trong tiếng Việt
Dying

Dying(Noun Uncountable)
Trạng thái hoặc hành động dẫn đến cái chết, sự tàn phá hoặc hủy hoại; cái chết nói chung (dùng như danh từ không đếm được để chỉ sự chấm dứt sự sống hoặc sự suy tàn).
Dying(Adjective)
Sắp chết; đang trong tình trạng rất yếu hoặc hấp hối, gần đến lúc mất mạng.
Approaching death; about to die; moribund.
Liên quan đến cái chết hoặc những giây phút ngay trước khi chết; sắp chết, đang trong tình trạng sắp tắt mạng.
Pertaining to death, or the moments before death.
Dying(Noun)
Quá trình sắp chết hoặc mất đi sự sống; trạng thái dẫn tới cái chết.
The process of approaching death; loss of life; death.
Dying(Verb)
Dạng hiện tại phân từ (present participle) hoặc danh động từ (gerund) của động từ “die”, nghĩa là 'đang chết' hoặc 'việc chết/ chết đi'. Dùng để diễn tả hành động đang trong quá trình kết thúc mạng sống (ví dụ: 'he is dying' = 'anh ấy đang chết') hoặc làm danh từ chỉ hành động/chuyện chết (ví dụ: 'dying is part of life' = 'chết là một phần của cuộc sống').
Present participle and gerund of die.
Dạng động từ của Dying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Die |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Died |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Died |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dying" là động từ hiện tại phân từ của "die", có nghĩa là chết hoặc ngừng sống. Trong tiếng Anh, "dying" thường được sử dụng để diễn tả quá trình mất đi sự sống. Ở dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể áp dụng "dying" trong các văn bản trang trọng hơn về sức khỏe cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
Từ "dying" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "dygan", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "dūgan" có nghĩa là "để chết". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "morī", nghĩa là "ra đi", "chết". Từ "dying" không chỉ mang ý nghĩa thể chất về cái chết mà còn phản ánh trạng thái cảm xúc và tinh thần. Sự phát triển ngữ nghĩa của nó trong tiếng Anh hiện đại không chỉ liên quan đến cái chết mà còn bao hàm quá trình suy yếu hoặc mất mát, thể hiện được chiều sâu và tính chất phức tạp của sự sống và cái chết.
Từ "dying" xuất hiện khá phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Reading, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, môi trường, hoặc các vấn đề xã hội. Trong Writing và Speaking, từ này thường được đề cập khi thảo luận về các chủ đề như cái chết, sự sống, hoặc cảm xúc con người. Ngoài ra, "dying" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật để diễn tả sự chuyển giao giữa cái sống và cái chết.
Họ từ
Từ "dying" là động từ hiện tại phân từ của "die", có nghĩa là chết hoặc ngừng sống. Trong tiếng Anh, "dying" thường được sử dụng để diễn tả quá trình mất đi sự sống. Ở dạng tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể áp dụng "dying" trong các văn bản trang trọng hơn về sức khỏe cộng đồng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày.
Từ "dying" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ "dygan", xuất phát từ gốc tiếng Đức cổ "dūgan" có nghĩa là "để chết". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "morī", nghĩa là "ra đi", "chết". Từ "dying" không chỉ mang ý nghĩa thể chất về cái chết mà còn phản ánh trạng thái cảm xúc và tinh thần. Sự phát triển ngữ nghĩa của nó trong tiếng Anh hiện đại không chỉ liên quan đến cái chết mà còn bao hàm quá trình suy yếu hoặc mất mát, thể hiện được chiều sâu và tính chất phức tạp của sự sống và cái chết.
Từ "dying" xuất hiện khá phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong Listening và Reading, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, môi trường, hoặc các vấn đề xã hội. Trong Writing và Speaking, từ này thường được đề cập khi thảo luận về các chủ đề như cái chết, sự sống, hoặc cảm xúc con người. Ngoài ra, "dying" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật để diễn tả sự chuyển giao giữa cái sống và cái chết.
