Bản dịch của từ Declining trong tiếng Việt

Declining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declining(Verb)

dɪklˈɑɪnɪŋ
dɪklˈɑɪnɪŋ
01

"Declining" là dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "decline", thường dùng để diễn tả hành động từ chối, không chấp nhận, hoặc giảm dần (tùy ngữ cảnh). Ví dụ: "He is declining the offer" = "Anh ấy đang từ chối lời đề nghị"; "The population is declining" = "Dân số đang giảm dần".

Present participle and gerund of decline.

拒绝;下降

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Declining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Decline

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Declined

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Declined

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Declines

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Declining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ