Bản dịch của từ Declining trong tiếng Việt

Declining

Verb

Declining (Verb)

dɪklˈɑɪnɪŋ
dɪklˈɑɪnɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của sự suy giảm

Present participle and gerund of decline

Ví dụ

Her health is declining due to stress.

Sức khỏe của cô ấy đang suy giảm do căng thẳng.

The declining interest in traditional customs worries many elders.

Sự mất hứng thú về phong tục truyền thống làm lo lắng nhiều người cao tuổi.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Declining

Không có idiom phù hợp