Bản dịch của từ Hay trong tiếng Việt

Hay

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hay (Noun Uncountable)

hˈeɪ
ˈheɪ
01

Cỏ được cắt và phơi khô để làm thức ăn cho gia súc.

Grass that has been cut and dried for use as food for animals

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa