Bản dịch của từ Hay trong tiếng Việt

Hay

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hay(Noun)

hˈei
hˈei
01

Cỏ đã được cắt và phơi khô để dùng làm thức ăn cho gia súc (ví dụ: bò, ngựa).

Grass that has been mown and dried for use as fodder.

干草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điệu nhảy dân gian (thường của vùng nông thôn) có nhiều bước đan xen, giống kiểu reel — các cặp hoặc nhóm nhảy theo mô hình luân phiên, quay tròn và thay đổi vị trí lẫn nhau.

A country dance with interweaving steps similar to a reel.

一种交织步伐的乡村舞蹈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hay (Noun)

SingularPlural

Hay

Hays

Hay(Verb)

hˈei
hˈei
01

(chỉ cỏ) khô khi vẫn còn đứng trên gốc; cỏ trở nên khô ráo nhưng không bị đổ, vẫn giữ trạng thái mọc đứng.

(of grass) dry while standing.

干草

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ