Bản dịch của từ Visibility trong tiếng Việt

Visibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visibility(Noun)

vˌɪzɪbˈɪlɪti
ˌvɪzəˈbɪɫɪti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ