Bản dịch của từ Bewilder trong tiếng Việt
Bewilder

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bewilder" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy bối rối hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Từ này thuộc về ngữ cảnh thông dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "bewildered" là dạng quá khứ phân từ và tính từ của từ này, thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người khi họ cảm thấy hoang mang. Trong các tác phẩm văn học, "bewilder" thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
Họ từ
Từ "bewilder" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy bối rối hoặc không chắc chắn về điều gì đó. Từ này thuộc về ngữ cảnh thông dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "bewildered" là dạng quá khứ phân từ và tính từ của từ này, thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người khi họ cảm thấy hoang mang. Trong các tác phẩm văn học, "bewilder" thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
