Bản dịch của từ Bewilder trong tiếng Việt

Bewilder

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bewilder (Verb)

bɪwˈɪldɚ
bɪwˈɪldəɹ
01

Khiến ai đó bối rối, lúng túng hoặc không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Cause someone to become perplexed and confused.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ