Bản dịch của từ Haze trong tiếng Việt
Haze

Haze (Noun)
Tình trạng bầu không khí thấp bị mờ, nhìn thấy mọi thứ hơi mờ hoặc có lớp sương mịn do các hạt bụi, khói hoặc hơi nước lơ lửng trong không khí.
A slight obscuration of the lower atmosphere, typically caused by fine suspended particles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Haze (Verb)
Làm mờ, che phủ bằng một lớp sương mù hoặc khói khiến vật phía sau trở nên ít rõ ràng hơn.
Obscure with a haze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt tân binh hoặc thành viên mới phải làm những việc nặng nhọc, nhục nhã hoặc nguy hiểm như một hình thức thử thách hoặc hành hạ (thường trong quân đội hoặc hội/bang).
Force (a new or potential recruit to the military or a university fraternity) to perform strenuous, humiliating, or dangerous tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
