Bản dịch của từ Haze trong tiếng Việt
Haze

Haze (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng bầu không khí thấp bị mờ, nhìn thấy mọi thứ hơi mờ hoặc có lớp sương mịn do các hạt bụi, khói hoặc hơi nước lơ lửng trong không khí.
A slight obscuration of the lower atmosphere, typically caused by fine suspended particles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Haze (Verb)
Làm mờ, che phủ bằng một lớp sương mù hoặc khói khiến vật phía sau trở nên ít rõ ràng hơn.
Obscure with a haze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bắt tân binh hoặc thành viên mới phải làm những việc nặng nhọc, nhục nhã hoặc nguy hiểm như một hình thức thử thách hoặc hành hạ (thường trong quân đội hoặc hội/bang).
Force (a new or potential recruit to the military or a university fraternity) to perform strenuous, humiliating, or dangerous tasks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Haze là một thuật ngữ mô tả hiện tượng khí quyển nơi không khí trở nên mờ do sự hiện diện của các hạt bụi, sương mù hoặc ô nhiễm. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "haze" ở một số khu vực nói tiếng Anh có thể chỉ định tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng hơn. Haze cũng thường được dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học để gợi lên cảm xúc hoặc không khí huyền bí.
Họ từ
Haze là một thuật ngữ mô tả hiện tượng khí quyển nơi không khí trở nên mờ do sự hiện diện của các hạt bụi, sương mù hoặc ô nhiễm. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "haze" ở một số khu vực nói tiếng Anh có thể chỉ định tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng hơn. Haze cũng thường được dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn học để gợi lên cảm xúc hoặc không khí huyền bí.
