fraternity
fraternity (Noun)
Nghĩa 01
Một nhóm người có cùng nghề nghiệp, sở thích hoặc mục tiêu chung; thường gợi ý sự thân thiết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.
A group of people sharing a common profession or interests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình bạn, sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng.
Friendship and mutual support within a group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fraternity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fraternity | fraternities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fraternity" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fraternitas", có nghĩa là tình anh em. Trong ngữ cảnh xã hội, từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức hoặc hội nhóm có tính chất kết nối, đoàn kết giữa các thành viên, đặc biệt trong môi trường đại học, nơi mà các "fraternity" cung cấp hỗ trợ và mạng lưới xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fraternity" có cùng nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt; tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh âm tiết thứ hai.