Anh - Việt

Bản dịch của từ Fraternity trong tiếng Việt

fraternity

Noun

fraternity (Noun)

/fɹətˈɝnɪti/
/fɹətˈɝɹnɪti/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm người có cùng nghề nghiệp, sở thích hoặc mục tiêu chung; thường gợi ý sự thân thiết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.

A group of people sharing a common profession or interests.

Ví dụ
Hội bác sĩ tổ chức hội nghị y học.The fraternity of doctors organized a medical conference.
Cô ấy tham gia hội họa sĩ để trưng bày bức tranh của mình.She joined the fraternity of artists to showcase her paintings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình bạn, sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng.

Friendship and mutual support within a group.

Ví dụ
Tình đoàn kết giữa các bạn cùng lớp là quan trọng cho sự thành công học tập.Fraternity among classmates is essential for academic success.
Tổ chức hội bạn tổ chức một sự kiện từ thiện để giúp cộng đồng.The fraternity organized a charity event to help the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fraternity (Noun)

SingularPlural

fraternity

fraternities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh