Bản dịch của từ Humiliating trong tiếng Việt
Humiliating

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "humiliating" (được dịch là "sự sỉ nhục" trong tiếng Việt) là một tính từ chỉ trạng thái hoặc hành động làm tổn thương lòng tự trọng của một cá nhân, khiến họ cảm thấy xấu hổ hoặc thấp kém. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "humiliating" thường được áp dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên môn để chỉ những trải nghiệm gây khó chịu và đau đớn về mặt tâm lý.
Họ từ
Từ "humiliating" (được dịch là "sự sỉ nhục" trong tiếng Việt) là một tính từ chỉ trạng thái hoặc hành động làm tổn thương lòng tự trọng của một cá nhân, khiến họ cảm thấy xấu hổ hoặc thấp kém. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "humiliating" thường được áp dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên môn để chỉ những trải nghiệm gây khó chịu và đau đớn về mặt tâm lý.
