Bản dịch của từ Humiliating trong tiếng Việt

Humiliating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humiliating(Adjective)

hjumˈɪlieɪtɪŋ
hjumˈɪlieɪtɪŋ
01

Gây cảm giác bị hạ nhục, xấu hổ hoặc bị làm mất thể diện; làm cho ai đó cảm thấy bẽ mặt, bị coi thường.

Liable to humiliate degrade shame or embarrass someone.

令人羞耻的,令人尴尬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ