Bản dịch của từ Humiliate trong tiếng Việt

Humiliate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humiliate(Verb)

hjumˈɪliˌeit
hjumˈɪliˌeit
01

Khiến ai đó cảm thấy xấu hổ, mất thể diện và thấp kém bằng cách làm tổn thương nhân phẩm hoặc lòng tự trọng của họ.

Make someone feel ashamed and foolish by injuring their dignity and pride.

使人感到羞愧和愚蠢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Humiliate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Humiliate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Humiliated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Humiliated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Humiliates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Humiliating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ