Bản dịch của từ Combusting trong tiếng Việt

Combusting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combusting(Verb)

kəmpˈʌstɨŋ
kəmpˈʌstɨŋ
01

Bùng cháy.

Burst into flames.

Ví dụ

Dạng động từ của Combusting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Combust

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Combusted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Combusted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Combusts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Combusting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ