Bản dịch của từ Combusting trong tiếng Việt

Combusting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combusting (Verb)

kəmpˈʌstɨŋ
kəmpˈʌstɨŋ
01

Bắt lửa, bùng cháy (đột ngột bắt đầu cháy thành ngọn lửa).

Burst into flames.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ