Bản dịch của từ Particulate trong tiếng Việt

Particulate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Particulate(Adjective)

pɑːtˈɪkjʊlˌeɪt
pɑrˈtɪkjəˌɫeɪt
01

Liên quan đến pha hạt của một dung môi

Regarding the seed phase of an environment.

关于某一环境的颗粒相

Ví dụ
02

Gồm các hạt riêng biệt

Consists of individual grains.

由单个颗粒组成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Liên quan đến hoặc bao gồm các hạt siêu nhỏ

Related to or including micro particles

与微小颗粒有关或由微粒组成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa