Bản dịch của từ Particulate trong tiếng Việt
Particulate
Adjective

Particulate (Adjective)
pɑːtˈɪkjʊlˌeɪt
pɑrˈtɪkjəˌɫeɪt
01
Liên quan đến pha hạt của một môi trường
Pertaining to the particulate phase of a medium
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Liên quan đến hoặc bao gồm các hạt vi mô
Relating to or consisting of microscopic particles
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
