Bản dịch của từ Heater trong tiếng Việt
Heater

Heater (Noun)
Từ lóng chỉ một khẩu súng (vũ khí) — thường dùng trong ngôn ngữ đường phố hoặc văn hóa đại chúng để gọi súng một cách ẩn dụ.
A gun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong tiếng lóng bóng chày, “heater” chỉ một cú ném nhanh (fastball) — quả bóng ném với tốc độ rất cao, khó đánh trả.
A fastball.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heater" chỉ thiết bị sử dụng để sinh nhiệt, thường được dùng để làm ấm không khí hoặc nước trong không gian sống hoặc làm việc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ "furnace" có thể được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ hệ thống sưởi trung tâm, trong khi "boiler" thường chỉ nồi hơi. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh hơn là cách viết hoặc phát âm.
Họ từ
Từ "heater" chỉ thiết bị sử dụng để sinh nhiệt, thường được dùng để làm ấm không khí hoặc nước trong không gian sống hoặc làm việc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ "furnace" có thể được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ hệ thống sưởi trung tâm, trong khi "boiler" thường chỉ nồi hơi. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh hơn là cách viết hoặc phát âm.
