heater
heater (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ lóng chỉ một khẩu súng (vũ khí) — thường dùng trong ngôn ngữ đường phố hoặc văn hóa đại chúng để gọi súng một cách ẩn dụ.
A gun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong tiếng lóng bóng chày, “heater” chỉ một cú ném nhanh (fastball) — quả bóng ném với tốc độ rất cao, khó đánh trả.
A fastball.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của heater (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
heater | heaters |
Kết hợp từ của heater (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bếp điện electric heater | Một bộ sưởi điện rất quan trọng vào mùa đông lạnh. An electric heater is essential during cold winters. |
bình nước nóng bằng bình gas gas heater | Bếp gas sưởi ấm trung tâm cộng đồng của chúng tôi vào mùa đông. The gas heater warms our community center during winter months. |
bình nước nóng điện storage heater | Bình nóng lạnh cung cấp hơi ấm trong mùa đông cho nhiều gia đình ở Chicago. The storage heater provides warmth during winter for many families in Chicago. |
bếp hâm dầu oil heater | Máy sưởi dầu giữ ấm trung tâm cộng đồng trong bão mùa đông. The oil heater kept the community center warm during the winter storm. |
quạt sưởi fan heater | Quạt sưởi đã làm ấm phòng khách trong những đêm đông lạnh giá. The fan heater warmed the living room during the cold winter nights. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heater" chỉ thiết bị sử dụng để sinh nhiệt, thường được dùng để làm ấm không khí hoặc nước trong không gian sống hoặc làm việc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, từ "furnace" có thể được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ hệ thống sưởi trung tâm, trong khi "boiler" thường chỉ nồi hơi. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh hơn là cách viết hoặc phát âm.