Bản dịch của từ Heater trong tiếng Việt

Heater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heater(Noun)

hˈiɾɚ
hˈiɾəɹ
01

Một thiết bị làm ấm không khí hoặc nước.

A device for warming the air or water.

Ví dụ
02

Một khẩu súng.

A gun.

Ví dụ
03

Một quả bóng nhanh.

A fastball.

Ví dụ

Dạng danh từ của Heater (Noun)

SingularPlural

Heater

Heaters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ