Anh - Việt

Bản dịch của từ Heater trong tiếng Việt

heater

Noun

heater (Noun)

/hˈiɾɚ/
/hˈiɾəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị dùng để làm ấm không khí hoặc nước.

A device for warming the air or water.

Ví dụ
Cái máy sưởi trong trung tâm cộng đồng hỏng vào mùa đông năm ngoái.The heater in the community center broke down last winter.
Việc lắp đặt máy sưởi mới cải thiện điều kiện sống của người vô gia cư.The new heater installation improved the living conditions of the homeless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ lóng chỉ một khẩu súng (vũ khí) — thường dùng trong ngôn ngữ đường phố hoặc văn hóa đại chúng để gọi súng một cách ẩn dụ.

A gun.

Ví dụ
Cảnh sát phát hiện một khẩu súng ẩn trong xe của nghi can.The police found a heater hidden in the suspect's car.
Tội phạm đe dọa nạn nhân bằng một khẩu súng trong lúc cướp.The criminal threatened the victim with a heater during the robbery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong tiếng lóng bóng chày, “heater” chỉ một cú ném nhanh (fastball) — quả bóng ném với tốc độ rất cao, khó đánh trả.

A fastball.

Ví dụ
Hạt thủ môn ném một quả bóng nhanh để thổi bay người đánh.The pitcher threw a heater to strike out the batter.
Đám đông reo hò khi quả bóng nhanh đến găng tay của người bắt bóng.The crowd cheered as the heater reached the catcher's glove.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của heater (Noun)

SingularPlural

heater

heaters

Kết hợp từ của heater (Noun)

ADJECTIVE + heaterVERB + heaterheater + VERB
Kết hợp từ của heater
Collocation
Ví dụ

bếp điện

electric heater

Một bộ sưởi điện rất quan trọng vào mùa đông lạnh.

An electric heater is essential during cold winters.

bình nước nóng bằng bình gas

gas heater

Bếp gas sưởi ấm trung tâm cộng đồng của chúng tôi vào mùa đông.

The gas heater warms our community center during winter months.

bình nước nóng điện

storage heater

Bình nóng lạnh cung cấp hơi ấm trong mùa đông cho nhiều gia đình ở Chicago.

The storage heater provides warmth during winter for many families in Chicago.

bếp hâm dầu

oil heater

Máy sưởi dầu giữ ấm trung tâm cộng đồng trong bão mùa đông.

The oil heater kept the community center warm during the winter storm.

quạt sưởi

fan heater

Quạt sưởi đã làm ấm phòng khách trong những đêm đông lạnh giá.

The fan heater warmed the living room during the cold winter nights.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh