Bản dịch của từ Warming trong tiếng Việt
Warming

Warming (Noun)
Sự tăng lên của nhiệt độ trung bình của khí quyển Trái Đất (tức là Trái Đất trở nên nóng hơn theo thời gian).
An increase in the temperature of the earth's atmosphere.
Warming (Adjective)
Gây cảm giác ấm áp, dễ chịu; làm cho người ta cảm thấy ấm lòng hoặc ấm người về mặt thể xác hoặc tình cảm.
Making you feel warm and comfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Warming (Verb)
Dạng hiện tại phân từ của 'warm', nghĩa là đang làm cho (cái gì đó hoặc ai đó) trở nên ấm hơn; cũng có thể dùng để chỉ hành động làm nóng lên theo cách chung.
The present participle of warm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
" warming" là một danh từ chỉ sự gia tăng nhiệt độ, thường đề cập đến hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu do hoạt động của con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các hiện tượng như sự nóng lên toàn cầu (global warming). Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào các nghiên cứu và cuộc tranh luận về môi trường.
Họ từ
" warming" là một danh từ chỉ sự gia tăng nhiệt độ, thường đề cập đến hiện tượng biến đổi khí hậu toàn cầu do hoạt động của con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các hiện tượng như sự nóng lên toàn cầu (global warming). Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hoặc phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào các nghiên cứu và cuộc tranh luận về môi trường.
