Bản dịch của từ Warmer trong tiếng Việt
Warmer

Warmer (Adjective)
Dạng so sánh của “warm” (ấm): chỉ mức độ ấm hơn, tức là “nóng/ấm hơn” so với cái khác hoặc trước đó.
Comparative form of warm: more warm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Warmer (Noun)
Một loại đồ mặc để giữ ấm cho một phần cơ thể, ví dụ như áo khoác không tay (bodywarmer) hoặc ống giữ ấm cho chân (leg warmer).
A piece of clothing for warmth, such as a bodywarmer or leg warmer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “warmer” là dạng so sánh hơn của tính từ “warm”, có nghĩa là ấm hơn hoặc gần gũi hơn về cảm xúc. Trong tiếng Anh, “warmer” được sử dụng không chỉ để mô tả nhiệt độ mà còn thể hiện sự thân mật, gần gũi trong các mối quan hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm tồn tại sự khác biệt nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa. Ở cả hai biến thể, từ này thường được dùng để miêu tả một tình huống hoặc trạng thái tích cực hơn.
Họ từ
Từ “warmer” là dạng so sánh hơn của tính từ “warm”, có nghĩa là ấm hơn hoặc gần gũi hơn về cảm xúc. Trong tiếng Anh, “warmer” được sử dụng không chỉ để mô tả nhiệt độ mà còn thể hiện sự thân mật, gần gũi trong các mối quan hệ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm tồn tại sự khác biệt nhỏ nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa. Ở cả hai biến thể, từ này thường được dùng để miêu tả một tình huống hoặc trạng thái tích cực hơn.
