fastball
Noun
fastball (Noun)
/fˈæstbɔl/
/fˈæstbɔl/
AI
Ví dụ
John đã ném một quả fastball với tốc độ 95 dặm một giờ tối qua.John threw a fastball at 95 miles per hour last night.
Quả fastball không phải là cú ném tốt nhất trong trận đấu.The fastball was not the best pitch in the game.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fastball" trong tiếng Anh thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là trong bóng chày, để chỉ một loại cú ném bóng nhanh, được thực hiện với mục đích gây khó khăn cho người đánh bóng. Có hai phiên bản chính của từ này: trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fastball" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt về cách phát âm thường không đáng kể, nhưng "fastball" trong tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn.