Bản dịch của từ Fastball trong tiếng Việt

Fastball

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fastball (Noun)

fˈæstbɔl
fˈæstbɔl
01

Một cú ném bóng trong bóng chày được thực hiện với tốc độ rất cao, gần hoặc đạt tới tốc độ tối đa mà ném thủ có thể đạt được.

A baseball pitch thrown at or near a pitchers maximum speed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ