diapason
Noun
diapason (Noun)
/daɪəpˈeɪzn/
/daɪəpˈeɪzn/
AI
Nghĩa 01 · Một đoạn âm thanh lớn, dồn dập và hài hòa; tiếng vang rộn ràng của nhiều âm thanh hòa hợp cùng lúc (thường dùng để chỉ khoảnh khắc cao trào âm nhạc).
Ví dụ
Dàn hợp xướng đã tạo ra một diapason trong sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước.The choir created a diapason during the community event last Saturday.
Cuộc tranh luận không đạt được một diapason hòa hợp giữa các tham gia.The debate did not reach a diapason of harmony among participants.
Nghĩa 02 · Diapason chỉ toàn bộ phạm vi, phạm vi đầy đủ hoặc tầm bao quát của một vật, ý tưởng hoặc năng lực — tức là khoảng từ mức thấp nhất đến mức cao nhất mà điều đó có thể bao phủ.
Ví dụ
Phạm vi các vấn đề xã hội bao gồm nghèo đói, giáo dục và tiếp cận chăm sóc sức khỏe.The diapason of social issues includes poverty, education, and healthcare access.
Phạm vi các nền tảng mạng xã hội không chỉ giới hạn ở Facebook và Twitter.The diapason of social media platforms is not limited to Facebook and Twitter.
Nghĩa 03 · Trong nhạc cụ organ, “diapason” là một bộ ống (organ stop) tạo âm chính, thường là hàng ống có cao độ tiêu chuẩn (khoảng tám chân) mang tiếng âm nền rõ ràng và đặc trưng của organ.
Ví dụ
Diapason trong đàn organ nhà thờ tạo ra âm thanh phong phú.The diapason in the church organ produces a rich, full sound.
Đàn organ không có diapason cho những bản nhạc nhẹ nhàng.The organ does not have a diapason for softer music pieces.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Diapason" là một thuật ngữ âm nhạc chỉ khoảng cách giữa hai âm thanh, thường được dùng để xác định độ cao của các nốt nhạc. Trong âm nhạc phương Tây, diapason thường đề cập đến khoảng tám bậc âm thanh trên thang âm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "diapason", có nghĩa là "chuyển động qua lại". Trong thực tế, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đối với từ này về phát âm và nghĩa sử dụng.