Bản dịch của từ Diapason trong tiếng Việt

Diapason

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diapason(Noun)

daɪəpˈeɪzn
daɪəpˈeɪzn
01

Diapason chỉ toàn bộ phạm vi, phạm vi đầy đủ hoặc tầm bao quát của một vật, ý tưởng hoặc năng lực — tức là khoảng từ mức thấp nhất đến mức cao nhất mà điều đó có thể bao phủ.

The entire compass range or scope of something.

Ví dụ
02

Một đoạn âm thanh lớn, dồn dập và hài hòa; tiếng vang rộn ràng của nhiều âm thanh hòa hợp cùng lúc (thường dùng để chỉ khoảnh khắc cao trào âm nhạc).

A grand swelling burst of harmony.

Ví dụ
03

Trong nhạc cụ organ, “diapason” là một bộ ống (organ stop) tạo âm chính, thường là hàng ống có cao độ tiêu chuẩn (khoảng tám chân) mang tiếng âm nền rõ ràng và đặc trưng của organ.

An organ stop sounding a main register of flue pipes typically of eightfoot pitch.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ