Bản dịch của từ Rafter trong tiếng Việt
Rafter

Rafter (Noun)
Người đi trên bè (người du lịch hoặc vận chuyển bằng phương tiện bè, thường bằng tre, gỗ hoặc vật liệu nổi khác).
A person who travels on a raft.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rafter (gá) là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ các thanh gỗ hoặc kim loại được lắp đặt theo chiều ngang để hỗ trợ mái nhà. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, phản ánh vai trò quan trọng trong kiến trúc truyền thống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rafter" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, từ này có thể được phát âm khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ. Rafter thường liên quan đến các cấu trúc mái, đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối trọng lượng và bảo vệ công trình khỏi ảnh hưởng của thời tiết.
Họ từ
Rafter (gá) là một thuật ngữ trong xây dựng, chỉ các thanh gỗ hoặc kim loại được lắp đặt theo chiều ngang để hỗ trợ mái nhà. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, phản ánh vai trò quan trọng trong kiến trúc truyền thống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rafter" được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, từ này có thể được phát âm khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ. Rafter thường liên quan đến các cấu trúc mái, đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối trọng lượng và bảo vệ công trình khỏi ảnh hưởng của thời tiết.
