Bản dịch của từ Rafter trong tiếng Việt

Rafter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rafter(Noun)

ɹˈæftɚ
ɹˈæftəɹ
01

Người đi trên bè (người du lịch hoặc vận chuyển bằng phương tiện bè, thường bằng tre, gỗ hoặc vật liệu nổi khác).

A person who travels on a raft.

漂流者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thanh xà hoặc dầm nghiêng nằm trong khung mái, chịu lực và nâng đỡ lớp lợp (ngói, tôn...), tạo hình dáng và kết cấu cho mái nhà.

A beam forming part of the internal framework of a roof.

屋顶的梁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ